Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 8,8 g 11%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 147 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 93 µg 10%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 2 mg 13%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 2,8 µg 117%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Selen 25 µg 45%
  • Iốt 55 µg 37%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13113 g0,3 g8,8 g
50 g50 g666,5 g0,2 g4,4 g
150 g150 g19719 g0,5 g13 g
200 g200 g26226 g0,6 g18 g
250 g250 g32832 g0,8 g22 g

Câu hỏi về Egg, chicken, whole, raw, fresh

100 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có 131 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

50 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có 66 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

150 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có 197 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có 262 kcal, gồm 26 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Egg, chicken, whole, raw, fresh có 328 kcal, gồm 32 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) G1016 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ