Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb0,3 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 153 mg 7%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 78 µg 20%
- Vitamin B12 2,5 µg 104%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Phốt pho 177 mg 14%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Selen 26 µg 47%
- Iốt 54 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 15 g | 0,3 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 7,4 g | 0,2 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 22 g | 0,5 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 30 g | 0,6 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 37 g | 0,8 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added
100 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có bao nhiêu calo?
100 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có 178 kcal, gồm 15 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có bao nhiêu calo?
50 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có 89 kcal, gồm 7,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có bao nhiêu calo?
150 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có 267 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có bao nhiêu calo?
200 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có 356 kcal, gồm 30 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có bao nhiêu calo?
250 g Egg, chicken, whole, scrambled, no fat added có 445 kcal, gồm 37 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) G1023 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ