Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 147 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 330 mg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14711 g1,4 g11 g
50 g50 g745,6 g0,7 g5,4 g
150 g150 g22117 g2,1 g16 g
200 g200 g29422 g2,8 g22 g
250 g250 g36828 g3,5 g27 g

Câu hỏi về Scrambled eggs, prepared

100 g Scrambled eggs, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Scrambled eggs, prepared có 147 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Scrambled eggs, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Scrambled eggs, prepared có 74 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

150 g Scrambled eggs, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Scrambled eggs, prepared có 221 kcal, gồm 17 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Scrambled eggs, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Scrambled eggs, prepared có 294 kcal, gồm 22 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Scrambled eggs, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Scrambled eggs, prepared có 368 kcal, gồm 28 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ