Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 192 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 380 mg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19214 g1,2 g15 g
50 g50 g967 g0,6 g7,3 g
150 g150 g28821 g1,8 g22 g
200 g200 g38428 g2,4 g29 g
250 g250 g48035 g3 g36 g

Câu hỏi về French omelette with cheese, prepared

100 g French omelette with cheese, prepared có bao nhiêu calo?

100 g French omelette with cheese, prepared có 192 kcal, gồm 14 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g French omelette with cheese, prepared có bao nhiêu calo?

50 g French omelette with cheese, prepared có 96 kcal, gồm 7 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g French omelette with cheese, prepared có bao nhiêu calo?

150 g French omelette with cheese, prepared có 288 kcal, gồm 21 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g French omelette with cheese, prepared có bao nhiêu calo?

200 g French omelette with cheese, prepared có 384 kcal, gồm 28 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g French omelette with cheese, prepared có bao nhiêu calo?

250 g French omelette with cheese, prepared có 480 kcal, gồm 35 g đạm, 3 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 1502 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ