Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry)
Calo và thông tin dinh dưỡng
298
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb12 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 298 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 1,3 g —
- Natri 370 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 298 | 14 g | 12 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 149 | 6,9 g | 5,8 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 447 | 21 g | 17 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 596 | 27 g | 23 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 745 | 34 g | 29 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Quiche Lorraine304 kcal / 100 g
- Savoury cheese quiche302 kcal / 100 g
- Onion quiche186 kcal / 100 g
- Spinach quiche189 kcal / 100 g
- Tomato quiche171 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine307 kcal / 100 g
- Spinach quiche192 kcal / 100 g
- Onion quiche189 kcal / 100 g
- Tomato quiche174 kcal / 100 g
- French pizza from Alsace263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry)
100 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
100 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có 298 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
50 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có 149 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
150 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có 447 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
200 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có 596 kcal, gồm 27 g đạm, 23 g carbohydrate và 44 g chất béo.
250 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có bao nhiêu calo?
250 g Savoury cheese quiche, baked (with puff pastry) có 745 kcal, gồm 34 g đạm, 29 g carbohydrate và 55 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ