Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Savoury cheese quiche, baked (with cake dough)
Calo và thông tin dinh dưỡng
302
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb15 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,3 g —
- Natri 370 mg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 14 g | 15 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 7,1 g | 7,3 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 21 g | 22 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 28 g | 29 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 36 g | 36 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Savoury cheese quiche298 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine307 kcal / 100 g
- Spinach quiche192 kcal / 100 g
- Onion quiche189 kcal / 100 g
- Tomato quiche174 kcal / 100 g
- Quiche Lorraine304 kcal / 100 g
- Onion quiche186 kcal / 100 g
- Spinach quiche189 kcal / 100 g
- Tomato quiche171 kcal / 100 g
- French pizza from Alsace263 kcal / 100 g
Câu hỏi về Savoury cheese quiche, baked (with cake dough)
100 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
100 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có 302 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
50 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có 151 kcal, gồm 7,1 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
150 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có 453 kcal, gồm 21 g đạm, 22 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
200 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có 604 kcal, gồm 28 g đạm, 29 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có bao nhiêu calo?
250 g Savoury cheese quiche, baked (with cake dough) có 755 kcal, gồm 36 g đạm, 36 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 1543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ