Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 11 g | 2,1 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 5,4 g | 1,1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 16 g | 3,2 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 22 g | 4,2 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 27 g | 5,3 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added
100 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có bao nhiêu calo?
100 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có bao nhiêu calo?
50 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có 59 kcal, gồm 5,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có bao nhiêu calo?
150 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có 177 kcal, gồm 16 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có bao nhiêu calo?
200 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có 236 kcal, gồm 22 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có bao nhiêu calo?
250 g Egg, chicken, scrambled, with cow's milk, no fat added có 295 kcal, gồm 27 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003732 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ