Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 153 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 369 mg 16%
  • Cholesterol 293 mg 98%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 206 µg 23%
  • Vitamin C 0,06 mg 0%
  • Vitamin D 1,8 µg 9%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 3,5 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 41%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 44,4 µg 11%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 221 mg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 71,6 mg 6%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 10,3 mg 2%
  • Phốt pho 129 mg 10%
  • Kali 137 mg 3%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 28 µg 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15310 g3,1 g11 g
50 g50 g775,2 g1,5 g5,7 g
150 g150 g23016 g4,6 g17 g
200 g200 g30621 g6,1 g23 g
250 g250 g38326 g7,6 g29 g

Câu hỏi về Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng

100 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có bao nhiêu calo?

100 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có 153 kcal, gồm 10 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có bao nhiêu calo?

50 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có 77 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có bao nhiêu calo?

150 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có 230 kcal, gồm 16 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có bao nhiêu calo?

200 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có 306 kcal, gồm 21 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có bao nhiêu calo?

250 g Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng có 383 kcal, gồm 26 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ