Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 410 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 2,1 g 1%
- Chất béo 34 g 43%
- Chất béo bão hòa 19 g 97%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,3 g —
- Natri 644 mg 28%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 263 µg 29%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 0,78 mg 5%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
- Niacin (B3) 0,04 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,88 µg 37%
- Choline 16,5 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 711 mg 55%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 460 mg 37%
- Kali 76 mg 2%
- Kẽm 3,7 mg 34%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,3 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 410 | 24 g | 2,1 g | 34 g |
| 1 khẩu phần | 19 g | 78 | 4,6 g | 0,4 g | 6,4 g |
| 2 khẩu phần | 38 g | 156 | 9,2 g | 0,8 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 9,5 g | 39 | 2,3 g | 0,2 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 57 g | 234 | 14 g | 1,2 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 76 g | 312 | 18 g | 1,6 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 205 | 12 g | 1,1 g | 17 g |
| 150 g | 150 g | 615 | 36 g | 3,2 g | 51 g |
| 200 g | 200 g | 820 | 49 g | 4,3 g | 68 g |
| 250 g | 250 g | 1025 | 61 g | 5,3 g | 85 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai cheddar già
Phô mai cheddar già có vị như thế nào?
Cheddar già có vị đậm, hơi chua và thường bùi, đôi khi có tinh thể giòn li ti do quá trình ủ. Nó thường khô và dễ vụn hơn cheddar dịu vị.
Làm sao để cheddar già tan mượt khi nấu sốt?
Bào mịn phô mai trước, rồi khuấy vào sốt nóng trên lửa nhỏ sau khi nhấc nồi khỏi bếp; đun sôi mạnh dễ làm sốt tách dầu và lợn cợn. Một ít sữa hoặc nước luộc mì giúp sốt loãng và quyện hơn.
Cheddar già hợp với món nào?
Vị đậm của cheddar già hợp với bánh mì kẹp phô mai nướng, mì ống phô mai, khoai tây nướng và súp hành tây. Bạn cũng có thể bào lên bánh mì nướng hoặc ăn cùng táo, lê và bánh quy mặn.
Có thể thay cheddar già bằng loại phô mai nào?
Cheddar thường hoặc cheddar lâu năm đều dùng được; loại dịu vị sẽ cho món ăn ít đậm hơn. Với món cần phô mai kéo sợi, mozzarella tan dẻo hơn nhưng vị nhẹ, nên phối với một ít cheddar nếu muốn giữ vị đậm.
Bảo quản cheddar già thế nào để phô mai không bị khô?
Bọc miếng phô mai trong giấy sáp hoặc giấy nến, rồi cho vào hộp kín trong tủ lạnh; tránh bọc sát bằng màng nhựa vì dễ giữ ẩm trên bề mặt. Cắt phần bị khô trước khi dùng và dùng dụng cụ sạch để lấy phô mai.
Một lát cheddar già thường nặng bao nhiêu?
Một lát mỏng thường khoảng 19–21 g; lát dày cỡ 28 g. Một phần 28 g cung cấp 115 kcal và 6,8 g protein.
Cheddar già có nhiều canxi không?
Có: một phần 28 g có 199 mg canxi. Phô mai cũng là nguồn kẽm, với 3,7 mg trên 100 g.
Cheddar già khác cheddar lâu năm như thế nào?
Tên gọi có thể chồng lấn: cả hai đều chỉ cheddar được ủ lâu, có vị mạnh và kết cấu chắc hơn cheddar dịu vị. Nếu so theo dữ liệu dinh dưỡng trên 100 g, cheddar lâu năm có 423 kcal và 23,7 g protein, còn cheddar già có 410 kcal và 24 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 170899 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ