Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
146
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb2,3 g
Chất béo9,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 146 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 146 | 12 g | 2,3 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 73 | 6,1 g | 1,2 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 219 | 18 g | 3,5 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 292 | 24 g | 4,6 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 365 | 31 g | 5,8 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Egg chicken scrambled with parsley without oil146 kcal / 100 g
- Egg chicken scrambled with margarine165 kcal / 100 g
- Trứng gà nguyên quảtrứng bác, không sữa152 kcal / 100 g
- Ovo de galinha mexido com margarina196 kcal / 100 g
- Trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tránggà, đã nấu chín153 kcal / 100 g
- Scrambled eggs prepared147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt
100 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có bao nhiêu calo?
100 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có bao nhiêu calo?
50 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có 73 kcal, gồm 6,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có bao nhiêu calo?
150 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có 219 kcal, gồm 18 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
200 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có bao nhiêu calo?
200 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có 292 kcal, gồm 24 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
250 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có bao nhiêu calo?
250 g Egg, chicken, scrambled, without oil, without salt có 365 kcal, gồm 31 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0065J · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ