Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Trứng bác
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 149 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,4 g —
- Natri 145 mg 6%
- Cholesterol 277 mg 92%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 161 µg 18%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,8 µg 9%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
- Niacin (B3) 0,08 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0,76 µg 32%
- Choline 221 mg 40%
Khoáng chất
- Canxi 66 mg 5%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 132 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 23,5 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 149 | 10 g | 1,6 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 61 g | 91 | 6,1 g | 1 g | 6,7 g |
| 2 khẩu phần | 122 g | 182 | 12 g | 2 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 30,5 g | 45 | 3 g | 0,5 g | 3,3 g |
| 3 khẩu phần | 183 g | 273 | 18 g | 2,9 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 244 g | 364 | 24 g | 3,9 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 75 | 5 g | 0,8 g | 5,5 g |
| 150 g | 150 g | 224 | 15 g | 2,4 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 298 | 20 g | 3,2 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 373 | 25 g | 4 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Trứng bác
Làm trứng bác mềm, tơi mà không bị khô thế nào?
Đánh trứng vừa tan, đổ vào chảo chống dính đã làm nóng ở lửa nhỏ đến vừa. Khuấy chậm và vét đáy chảo; tắt bếp khi trứng vừa đông nhưng còn hơi bóng, vì trứng sẽ tiếp tục chín nhờ nhiệt dư.
Trứng bác cần chiên bao lâu?
Thường mất khoảng 3–5 phút ở lửa nhỏ đến vừa, tùy lượng trứng và độ nóng của chảo. Đảo đều tay và nấu đến khi trứng đông hoàn toàn; đừng để chảo quá nóng vì trứng dễ khô và xém.
Có nên cho sữa vào trứng bác không?
Không bắt buộc. Một ít sữa có thể làm hỗn hợp loãng và thành phẩm mềm hơn, nhưng bí quyết để trứng không khô là dùng lửa nhỏ, khuấy nhẹ và nhấc chảo khỏi bếp khi trứng vừa chín.
Trứng bác ăn với món gì ngon?
Bạn có thể ăn cùng bánh mì nướng, cơm hoặc rau xào; thêm hành lá, cà chua hay nấm cũng hợp. Trứng bác còn thường được kẹp trong bánh mì ăn sáng hoặc dùng làm nhân burrito cùng đậu và rau.
Trứng bác để trong tủ lạnh được bao lâu?
Cho trứng vào hộp kín và cất lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; nên dùng trong vòng ba đến bốn ngày. Khi hâm lại, đảo đều trên chảo hoặc quay ngắn từng đợt cho nóng đều, tránh hâm đi hâm lại.
Một quả trứng bác cỡ lớn có bao nhiêu năng lượng?
Một quả cỡ lớn nặng khoảng 61 g cung cấp 91 kcal. Lượng thực tế có thể tăng nếu bạn dùng thêm bơ, dầu hoặc phô mai.
Trứng bác có nổi bật về chất dinh dưỡng nào?
Trứng bác là nguồn selen và vitamin A; một khẩu phần 100 g có 23,5 µg selen và 161 µg vitamin A. Hàm lượng chất béo bão hòa trong khẩu phần đó là 3,3 g.
Trứng bác khác trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng thế nào?
Trứng bác có 10 g protein trên 100 g, gần với mức 10,4 g của trứng nguyên quả đánh bông hoặc trứng tráng. Trứng tráng thường được để đông thành một miếng, còn trứng bác được khuấy khi nấu nên thành từng mảng mềm.
Nguồn: USDA FoodData Central 172187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ