Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Scrambled eggs, low-fat milk
Calo và thông tin dinh dưỡng
169
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb2,4 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,4 g —
- Natri 342 mg 15%
- Cholesterol 262 mg 87%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 197 µg 22%
- Vitamin C 0,29 mg 0%
- Vitamin D 2,3 µg 12%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 6,9 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 43 µg 11%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
Khoáng chất
- Canxi 96 mg 7%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 14,5 mg 3%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 161 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 24,8 µg 45%
- Iốt 51,4 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 10 g | 2,4 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 5,2 g | 1,2 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 16 g | 3,6 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 21 g | 4,7 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 26 g | 5,9 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Scrambled eggs, low-fat milk
100 g Scrambled eggs, low-fat milk có bao nhiêu calo?
100 g Scrambled eggs, low-fat milk có 169 kcal, gồm 10 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Scrambled eggs, low-fat milk có bao nhiêu calo?
50 g Scrambled eggs, low-fat milk có 85 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Scrambled eggs, low-fat milk có bao nhiêu calo?
150 g Scrambled eggs, low-fat milk có 254 kcal, gồm 16 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Scrambled eggs, low-fat milk có bao nhiêu calo?
200 g Scrambled eggs, low-fat milk có 338 kcal, gồm 21 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Scrambled eggs, low-fat milk có bao nhiêu calo?
250 g Scrambled eggs, low-fat milk có 423 kcal, gồm 26 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 8506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ