Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 192 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 155 mg 3%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 11 µg 20%
  • Iốt 5,6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g5613 g0,2 g0,1 g
50 g50 g286,7 g0,1 g0 g
150 g150 g8420 g0,3 g0,1 g
200 g200 g11227 g0,4 g0,1 g
250 g250 g14034 g0,5 g0,1 g

Câu hỏi về Lòng trắng trứng

100 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

100 g Lòng trắng trứng có 56 kcal, gồm 13 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

50 g Lòng trắng trứng có 28 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

150 g Lòng trắng trứng có 84 kcal, gồm 20 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

200 g Lòng trắng trứng có 112 kcal, gồm 27 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Lòng trắng trứng có bao nhiêu calo?

250 g Lòng trắng trứng có 140 kcal, gồm 34 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) G1019 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ