Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 177 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0,1 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 71,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,9 µg 1%
  • Vitamin C 0,81 mg 1%
  • Vitamin D 0,32 µg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 8,3 mg 52%
  • Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 7,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,88 mg 5%
  • Magiê 30,5 mg 7%
  • Phốt pho 229 mg 18%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 2,1 mg 19%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 16,7 µg 30%
  • Iốt 7,4 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17728 g0,1 g7,1 g
50 g50 g8914 g0,1 g3,6 g
150 g150 g26642 g0,2 g11 g
200 g200 g35456 g0,2 g14 g
250 g250 g44370 g0,3 g18 g

Câu hỏi về Thịt trắng

100 g Thịt trắng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt trắng có 177 kcal, gồm 28 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Thịt trắng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt trắng có 89 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Thịt trắng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt trắng có 266 kcal, gồm 42 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thịt trắng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt trắng có 354 kcal, gồm 56 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Thịt trắng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt trắng có 443 kcal, gồm 70 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6584 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ