Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 77 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 76,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 159 mg 13%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,3 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 29 g | 0 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 223 | 40 g | 0 g | 5,6 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 445 | 81 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 111 | 20 g | 0 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 668 | 121 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 890 | 162 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 14 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 43 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 58 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 72 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà và dagà thịt, đã nấu chín, kho201 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà có dagà thịt, hầm201 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâygà thịt, quay155 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây và dagà thịt, quay173 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây có dagà mái, thịt trắng và da, nướng186 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canh thịt trắngchỉ thịt, đã nấu chín, kho213 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà nấuchỉ thịt trắng, nấu chín213 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà
100 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà có 159 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có 223 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có 445 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có 111 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có 668 kcal, gồm 121 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có 890 kcal, gồm 162 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà có 80 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà có 239 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ