Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, đã nấu chín, rán
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 33 g 66%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 13,4 mg 84%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,63 mg 37%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 263 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,2 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 33 g | 0,4 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 269 | 46 g | 0,6 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 538 | 92 g | 1,2 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 134 | 23 g | 0,3 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 806 | 138 g | 1,8 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1075 | 184 g | 2,4 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 16 g | 0,2 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 49 g | 0,6 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 66 g | 0,8 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 82 g | 1,1 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà và dagà thịt, đã nấu chín, quay222 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà có dagà thịt, phủ bột, chiên246 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâygà thịt, quay155 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây và dagà thịt, quay173 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây có dagà mái, thịt trắng và da, nướng186 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, chỉ có thịt, nấu chín, chiên187 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, chiên208 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà
100 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có 269 kcal, gồm 46 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có 538 kcal, gồm 92 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có 134 kcal, gồm 23 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có 806 kcal, gồm 138 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có 1075 kcal, gồm 184 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà có 96 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà có 288 kcal, gồm 49 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171465 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ