Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 31 g 62%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 12,4 mg 78%
- Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 84 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,4 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 31 g | 0 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 242 | 43 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 484 | 87 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 121 | 22 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 727 | 130 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 969 | 173 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 16 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 46 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 62 g | 0 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 77 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà và dagà thịt, đã nấu chín, quay222 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà có dagà thịt, quay222 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây và dagà thịt, quay173 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây có dagà mái, thịt trắng và da, nướng186 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Thịt sáng gà tâytất cả các loại, nấu chín, quay147 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà
100 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà có 173 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thịt trắng gà có 242 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thịt trắng gà có 484 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thịt trắng gà có 121 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thịt trắng gà có 727 kcal, gồm 130 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thịt trắng gà có 969 kcal, gồm 173 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà có 87 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà có 260 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ