Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt sáng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 99 mg 4%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 11,8 mg 73%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,81 mg 47%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,37 µg 15%
- Choline 83,4 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,71 mg 4%
- Magiê 32 mg 8%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 249 mg 5%
- Kẽm 1,7 mg 16%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 30,2 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 30 g | 0 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 125 | 26 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 250 | 51 g | 0 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 62 | 13 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 375 | 77 g | 0 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 500 | 102 g | 0 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 15 g | 0 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 45 g | 0 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 60 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 75 g | 0 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tây có datất cả các loại, quay180 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâychỉ, quay163 kcal / 100 g
- Ức gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, quay204 kcal / 100 g
- Gà tâynạc, kèm mỡ và da, quay186 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytất cả các loại, đùi, thịt và da, đã nấu chín, quay208 kcal / 100 g
- Chỉ có thịt gà tâypute, hahn, chỉ có thịt, quay177 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ có thịt, đã nấu chín, quay147 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt sáng gà tây
100 g Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt sáng gà tây có 147 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt sáng gà tây có 125 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt sáng gà tây có 250 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt sáng gà tây có 62 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt sáng gà tây có 375 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt sáng gà tây có 500 kcal, gồm 102 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
50 g Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt sáng gà tây có 74 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Thịt sáng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt sáng gà tây có 221 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171491 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ