Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt trắng gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, có dung dịch bổ sung, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 206 mg 9%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,78 mg 46%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 48,3 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,7 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 22 g | 0 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 114 | 24 g | 0 g | 1,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 228 | 49 g | 0 g | 3,8 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 57 | 12 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 342 | 73 g | 0 g | 5,6 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 457 | 97 g | 0 g | 7,5 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 11 g | 0 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 32 g | 0 g | 2,5 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 43 g | 0 g | 3,3 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 54 g | 0 g | 4,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tây có datừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống147 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tây và dagà thịt, sống139 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, sống161 kcal / 100 g
- Thịt sẫm gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có datất cả các loại, thịt, sống151 kcal / 100 g
- Cánh gà tâytừ nguyên con chim, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống102 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt trắng gà tây
100 g thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt trắng gà tây có 101 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt trắng gà tây có 114 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt trắng gà tây có 228 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt trắng gà tây có 57 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt trắng gà tây có 342 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt trắng gà tây có 457 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
50 g thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt trắng gà tây có 51 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g thịt trắng gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt trắng gà tây có 152 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ