Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 159 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 180 mg 8%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,54 mg 32%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 1,2 µg 48%
- Choline 50,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 211 mg 4%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 159 | 19 g | 0,2 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 180 | 22 g | 0,2 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 359 | 43 g | 0,3 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 90 | 11 g | 0,1 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 539 | 65 g | 0,5 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 719 | 86 g | 0,7 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 80 | 9,5 g | 0,1 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 239 | 29 g | 0,2 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 318 | 38 g | 0,3 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 398 | 48 g | 0,4 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Trứng gà tâynguyên quả, tươi, sống171 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Thịt gànguyên con, có da, sống218 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Gà tây nguyên conbỏ da, sống109 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà tây
100 g Gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Gà tây có 159 kcal, gồm 19 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Gà tây có 180 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Gà tây có 359 kcal, gồm 43 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Gà tây có 90 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Gà tây có 539 kcal, gồm 65 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Gà tây có 719 kcal, gồm 86 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Gà tây có 80 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Gà tây có 239 kcal, gồm 29 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172870 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ