Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59,1 mg 3%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,26 µg 1%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 7,7 mg 48%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 44%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 16,3 mg 4%
- Phốt pho 199 mg 16%
- Kali 298 mg 6%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 7,1 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 21 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 11 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 32 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 52 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, sống144 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Đùi gà tây góc phần tưcon đực, thịt và da, sống142 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da gà tây
Làm sao để da gà tây quay giòn mà thịt không bị khô?
Thấm da thật khô, để gà không đậy trong ngăn mát vài giờ rồi phết một lớp dầu mỏng và nướng ở 200 °C. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần dày nhất của ức hoặc đùi; lấy gà ra khi tâm đạt 74–75 °C rồi để nghỉ khoảng 20 phút.
Nướng nguyên con gà tây mất bao lâu?
Ở 180 °C, gà tây chưa nhồi thường cần khoảng 35–45 phút cho mỗi kg, nhưng thời gian chỉ là ước tính vì hình dáng và lò nướng khác nhau. Đo nhiệt độ ở phần dày nhất của đùi và ức, tránh chạm xương; tâm thịt cần đạt ít nhất 74 °C.
Ướp gà tây thế nào để thịt đậm vị và mọng hơn?
Ướp khô bằng muối và gia vị qua đêm trong tủ lạnh giúp thịt thấm vị, đồng thời làm mặt da ráo để dễ giòn. Nếu ngâm nước muối, giữ gà trong tủ lạnh và lau thật khô trước khi nướng; giảm muối trong phần nước sốt vì thịt đã ngấm mặn.
Thịt gà tây nấu chín để được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và cất tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi nấu; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Có thể chia thành phần nhỏ để đông lạnh, rồi rã đông trong tủ lạnh thay vì để trên bàn bếp.
Thịt gà tây ăn với món gì ngon?
Thịt gà tây quay hợp với khoai tây nướng, rau củ và nước sốt làm từ nước thịt; phần thịt xé cũng ngon trong bánh mì kẹp, salad hoặc súp. Phần da nướng giòn có thể thái nhỏ rắc lên món ăn ngay trước khi dùng.
Có thể thay thịt gà tây bằng thịt gà trong công thức không?
Được: dùng lượng thịt gà tương đương, nhưng kiểm tra độ chín bằng nhiệt kế vì miếng thịt nhỏ có thể chín nhanh hơn. Thịt ức gà tây khá nạc, nên nếu thay bằng ức gà hãy tránh nướng quá lâu để thịt không khô.
Thịt gà tây có nhiều protein không?
Một khẩu phần 100 g cung cấp 21 g protein. Thịt gà tây cũng cung cấp niacin: 7,7 mg trong 100 g.
Ăn da gà tây có khác gì ăn thịt gà tây không da?
Da làm món ăn béo và giòn hơn; riêng da gà tây có 35,8 g chất béo trên 100 g, trong khi thịt gà tây không da có 2,79 g. Nếu muốn giữ da để quay thơm ngon mà không ăn nhiều da, bạn có thể bỏ da sau khi nướng.
Nguồn: Canadian Nutrient File 778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ