Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 30 g 59%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 65,4 mg 3%
  • Cholesterol 102 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,35 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
  • Vitamin B6 0,21 mg 13%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,5 µg 62%

Khoáng chất

  • Canxi 7,3 mg 1%
  • Sắt 0,58 mg 3%
  • Magiê 17,2 mg 4%
  • Phốt pho 212 mg 17%
  • Kali 292 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 10,9 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19430 g0 g7,5 g
50 g50 g9715 g0 g3,8 g
150 g150 g29144 g0 g11 g
200 g200 g38859 g0 g15 g
250 g250 g48574 g0 g19 g

Câu hỏi về Thịt và da gà tây

100 g Thịt và da gà tây có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da gà tây có 194 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Thịt và da gà tây có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da gà tây có 97 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Thịt và da gà tây có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da gà tây có 291 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Thịt và da gà tây có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da gà tây có 388 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thịt và da gà tây có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da gà tây có 485 kcal, gồm 74 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ