Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 141 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57,7 mg 3%
  • Cholesterol 75,5 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,39 mg 23%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 5,7 mg 0%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 16,3 mg 4%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 306 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 11,6 µg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14121 g0 g5,8 g
50 g50 g7110 g0 g2,9 g
150 g150 g21231 g0 g8,7 g
200 g200 g28242 g0 g12 g
250 g250 g35352 g0 g14 g

Câu hỏi về Thịt gà tây và da

100 g Thịt gà tây và da có bao nhiêu calo?

100 g Thịt gà tây và da có 141 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Thịt gà tây và da có bao nhiêu calo?

50 g Thịt gà tây và da có 71 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Thịt gà tây và da có bao nhiêu calo?

150 g Thịt gà tây và da có 212 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Thịt gà tây và da có bao nhiêu calo?

200 g Thịt gà tây và da có 282 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Thịt gà tây và da có bao nhiêu calo?

250 g Thịt gà tây và da có 353 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 722 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ