Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt sáng màu và da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 105 mg 5%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 9 mg 56%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 50,4 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 22 g | 0,2 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 182 | 25 g | 0,2 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 364 | 50 g | 0,3 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 91 | 12 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 546 | 74 g | 0,5 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 728 | 99 g | 0,7 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 11 g | 0,1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 33 g | 0,2 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 44 g | 0,3 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 55 g | 0,4 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tây có dagà mái, thịt trắng và da, sống137 kcal / 100 g
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Da gà tâynguyên con, phần sáng và tối màu, sống407 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, sống144 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt sáng màu và da gà tây
100 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g thịt sáng màu và da gà tây có 161 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) thịt sáng màu và da gà tây có 182 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) thịt sáng màu và da gà tây có 364 kcal, gồm 50 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) thịt sáng màu và da gà tây có 91 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) thịt sáng màu và da gà tây có 546 kcal, gồm 74 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) thịt sáng màu và da gà tây có 728 kcal, gồm 99 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g thịt sáng màu và da gà tây có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g thịt sáng màu và da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g thịt sáng màu và da gà tây có 242 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171088 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ