Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, có thêm dung dịch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 195 mg 8%
- Cholesterol 60 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 8,8 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,68 mg 40%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,67 µg 28%
- Choline 46,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 20,6 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 20 g | 0,1 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 166 | 23 g | 0,2 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 332 | 45 g | 0,3 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 83 | 11 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 498 | 68 g | 0,5 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 664 | 91 g | 0,6 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 10 g | 0,1 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 30 g | 0,2 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 40 g | 0,3 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 50 g | 0,4 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, sống161 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, sống381 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, sống115 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, có dung dịch bổ sung, sống159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà tây có da
100 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà tây có da có 147 kcal, gồm 20 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt trắng gà tây có da có 166 kcal, gồm 23 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt trắng gà tây có da có 332 kcal, gồm 45 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt trắng gà tây có da có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt trắng gà tây có da có 498 kcal, gồm 68 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt trắng gà tây có da có 664 kcal, gồm 91 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà tây có da có 74 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà tây có da có 221 kcal, gồm 30 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ