Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trắng gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ nguyên con, có thêm dung dịch, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 157 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 237 mg 10%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 11,3 mg 71%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,7 µg 70%
- Choline 70,2 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 254 mg 20%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 29,3 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 157 | 27 g | 0 g | 5,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 133 | 23 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 267 | 45 g | 0 g | 9,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 400 | 68 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 534 | 90 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 236 | 40 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 314 | 53 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 393 | 66 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trắng gà tâynguyên con, sống114 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, đã nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có dagà mái, đùi, thịt và da, quay212 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Đùi gà tây tẩm sốt sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay157 kcal / 100 g
- Ức gà tây ướp sẵnthịt và da, đã nấu chín, quay126 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, nấu chín, quay235 kcal / 100 g
- Da và mỡ gà tâytất cả các loại, nướng361 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trắng gà tây có da
100 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trắng gà tây có da có 157 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt trắng gà tây có da có 133 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt trắng gà tây có da có 267 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt trắng gà tây có da có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt trắng gà tây có da có 400 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt trắng gà tây có da có 534 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trắng gà tây có da có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt trắng gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trắng gà tây có da có 236 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ