Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cánh gà tây có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
phức hợp bán lẻ, thịt, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 106 mg 5%
- Cholesterol 115 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 8,9 mg 55%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 57%
- Choline 77,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 215 mg 5%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 28,4 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 29 g | 0,1 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 200 | 24 g | 0,1 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 400 | 49 g | 0,2 g | 23 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 100 | 12 g | 0,1 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 599 | 73 g | 0,3 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 799 | 98 g | 0,4 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 14 g | 0,1 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 43 g | 0,2 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 58 g | 0,3 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 72 g | 0,3 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tâyphần bán lẻ, nấu chín, quay170 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, quay220 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, quay196 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Ức gà tây có dagà, thịt và da, quay178 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cánh gà tây có da
100 g Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
100 g Cánh gà tây có da có 235 kcal, gồm 29 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Cánh gà tây có da có 200 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Cánh gà tây có da có 400 kcal, gồm 49 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 23 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Cánh gà tây có da có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Cánh gà tây có da có 599 kcal, gồm 73 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Cánh gà tây có da có 799 kcal, gồm 98 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
50 g Cánh gà tây có da có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Cánh gà tây có da có bao nhiêu calo?
150 g Cánh gà tây có da có 353 kcal, gồm 43 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ