Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cánh gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần bán lẻ, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 170 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 103 mg 4%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 8,5 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,65 mg 38%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 1,3 µg 52%
- Choline 78,1 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,82 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 207 mg 4%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 30,6 µg 56%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 170 | 30 g | 0 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 145 | 26 g | 0 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 289 | 51 g | 0 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 72 | 13 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 434 | 77 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 578 | 103 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 15 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 255 | 45 g | 0 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 340 | 60 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 425 | 75 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tây và dađực, sống158 kcal / 100 g
- Thịt cánh gà tâysống108 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
- Cánh gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, đã nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt cánh gàchỉ có thịt, đã nấu chín, quay203 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, nấu chín, quay183 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, thịt và da, nấu chín, quay189 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, đã nấu chín, quay164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cánh gà tây
100 g Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cánh gà tây có 170 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà tây có 145 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà tây có 289 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà tây có 72 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà tây có 434 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà tây có 578 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cánh gà tây có 85 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thịt cánh gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cánh gà tây có 255 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172872 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ