Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 18 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,3 mg 46%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 79,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 210 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 31 g | 0 g | 8,1 g |
| 1 khẩu phần | 13 g | 26 | 4 g | 0 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 26 g | 53 | 7,9 g | 0 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 6,5 g | 13 | 2 g | 0 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 39 g | 79 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 52 g | 106 | 16 g | 0 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 15 g | 0 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 46 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 61 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 76 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chỉ thịt, quay190 kcal / 100 g
- Thịt và da cánh gà tâytất cả các loại, đã nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Phần tư cánh gàquay, thịt và da226 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cánh gà
100 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cánh gà có 203 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
1 khẩu phần (13 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (13 g) Thịt cánh gà có 26 kcal, gồm 4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (26 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (26 g) Thịt cánh gà có 53 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (6,5 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (6,5 g) Thịt cánh gà có 13 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (39 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (39 g) Thịt cánh gà có 79 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (52 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (52 g) Thịt cánh gà có 106 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cánh gà có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cánh gà có 305 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172392 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ