Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 28 g | 0 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 203 | 24 g | 0 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 406 | 48 g | 0 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 102 | 12 g | 0 g | 5,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 609 | 72 g | 0 g | 34 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 813 | 96 g | 0 g | 45 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 14 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 42 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 56 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 71 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay300 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, đã nấu chín, quay244 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Ức gàức, có thịt và da, quay/nướng189 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, quay454 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà
100 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có 239 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Lưng gà có 203 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Lưng gà có 406 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Lưng gà có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Lưng gà có 609 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Lưng gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Lưng gà có 813 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 45 g chất béo.
50 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có 120 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Lưng gà có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có 359 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ