Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt cánh gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 211 kcal —
- Chất đạm 30 g 60%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,2 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,59 mg 35%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 208 mg 4%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,4 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 211 | 30 g | 0 g | 9,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 179 | 26 g | 0 g | 7,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 359 | 51 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 90 | 13 g | 0 g | 3,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 538 | 77 g | 0 g | 23 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 717 | 103 g | 0 g | 31 g |
| 50 g | 50 g | 106 | 15 g | 0 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 317 | 45 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 422 | 60 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 528 | 75 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt cánh gà tâygà thịt, quay182 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, chiên208 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Chicken wingwith skin, raw216 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, lăn bột502 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt cánh gà
100 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt cánh gà có 211 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt cánh gà có 179 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt cánh gà có 359 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt cánh gà có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt cánh gà có 538 kcal, gồm 77 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt cánh gà có 717 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
50 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt cánh gà có 106 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Thịt cánh gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt cánh gà có 317 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ