Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 502 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 9,3 g 3%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất béo bão hòa 12 g 58%
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 73 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 33 µg 8%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 126 mg 10%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 10%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 62,9 µg 114%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 502 | 19 g | 9,3 g | 43 g |
| 1 khẩu phần | 33 g | 166 | 6,3 g | 3,1 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 66 g | 331 | 13 g | 6,2 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 16,5 g | 83 | 3,1 g | 1,5 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 99 g | 497 | 19 g | 9,2 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 132 g | 663 | 25 g | 12 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 251 | 9,5 g | 4,7 g | 21 g |
| 150 g | 150 g | 753 | 29 g | 14 g | 64 g |
| 200 g | 200 g | 1004 | 38 g | 19 g | 85 g |
| 250 g | 250 g | 1255 | 48 g | 23 g | 107 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Da gà tâygà mái tơ, nấu chín, nướng482 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, rán, có bột331 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, lăn bột mì254 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, chiên, có bột285 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà tơ, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột262 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 502 kcal, gồm 19 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 43 g chất béo.
1 khẩu phần (33 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (33 g) Da gà có 166 kcal, gồm 6,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (66 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (66 g) Da gà có 331 kcal, gồm 13 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (16,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (16,5 g) Da gà có 83 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (99 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (99 g) Da gà có 497 kcal, gồm 19 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (132 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (132 g) Da gà có 663 kcal, gồm 25 g đạm, 12 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 251 kcal, gồm 9,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 753 kcal, gồm 29 g đạm, 14 g carbohydrate và 64 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171454 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ