Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, chiên, có bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 285 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 4,1 g 1%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 89 mg 4%
- Cholesterol 92 mg 31%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 23%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 176 mg 14%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 24%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 20,5 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 285 | 27 g | 4,1 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 314 | 30 g | 4,5 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 627 | 60 g | 9 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 157 | 15 g | 2,2 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 941 | 90 g | 14 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1254 | 120 g | 18 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 14 g | 2 g | 8,5 g |
| 150 g | 150 g | 428 | 41 g | 6,1 g | 25 g |
| 200 g | 200 g | 570 | 54 g | 8,2 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 713 | 68 g | 10 g | 42 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, lăn bột, chiên285 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà công nghiệp, phủ bột, chiên272 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, chiên, áo bột mì321 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà tơ, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột262 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, lăn bột, chiên269 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 285 kcal, gồm 27 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) Thịt gà có 314 kcal, gồm 30 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) Thịt gà có 627 kcal, gồm 60 g đạm, 9 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) Thịt gà có 157 kcal, gồm 15 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) Thịt gà có 941 kcal, gồm 90 g đạm, 14 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) Thịt gà có 1254 kcal, gồm 120 g đạm, 18 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 143 kcal, gồm 14 g đạm, 2 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 428 kcal, gồm 41 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 25 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ