Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà tơ, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 97 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 6,9 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 19,9 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 27 g | 3,1 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 38 g | 100 | 10 g | 1,2 g | 5,7 g |
| 2 khẩu phần | 76 g | 199 | 20 g | 2,3 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 19 g | 50 | 5,1 g | 0,6 g | 2,8 g |
| 3 khẩu phần | 114 g | 299 | 31 g | 3,5 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 152 g | 398 | 41 g | 4,7 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 13 g | 1,5 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 40 g | 4,6 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 54 g | 6,2 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 67 g | 7,7 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà ránthức ăn nhanh, gà rán, đùi, thịt và da và bột phủ274 kcal / 100 g
- Đùi gà tẩm bột chiênmón chính, chiên, thịt và da kèm bột tẩm274 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, lăn bột502 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, đã nấu chín, chiên, áo bột mì321 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, chiên, có bột285 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột269 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 262 kcal, gồm 27 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (38 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (38 g) Đùi gà có 100 kcal, gồm 10 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
2 khẩu phần (76 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (76 g) Đùi gà có 199 kcal, gồm 20 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (19 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (19 g) Đùi gà có 50 kcal, gồm 5,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
3 khẩu phần (114 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (114 g) Đùi gà có 299 kcal, gồm 31 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (152 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (152 g) Đùi gà có 398 kcal, gồm 41 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 131 kcal, gồm 13 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 393 kcal, gồm 40 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173624 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ