Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, chỉ thịt, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 176 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 77 mg 3%
- Cholesterol 141 mg 47%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,7 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,42 µg 18%
- Choline 68,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 29,2 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 176 | 25 g | 0 g | 8,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 21 g | 0 g | 7,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 299 | 42 g | 0 g | 15 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 10 g | 0 g | 3,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 449 | 63 g | 0 g | 22 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 598 | 84 g | 0 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 264 | 37 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 352 | 49 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 440 | 61 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, om149 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, om443 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 176 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 150 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 299 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 75 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 449 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 598 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 264 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172853 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ