Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, chỉ có thịt, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8 g 10%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 197 mg 9%
- Cholesterol 126 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 6,3 mg 40%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 64 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 27,2 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 23 g | 0 g | 8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 139 | 20 g | 0 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 279 | 39 g | 0 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 70 | 9,8 g | 0 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 418 | 59 g | 0 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 558 | 78 g | 0 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 35 g | 0 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 46 g | 0 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 58 g | 0 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà mái, chỉ thịt, quay197 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, hầm192 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om403 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 164 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 139 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 279 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 70 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 418 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 558 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 82 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 246 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172858 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ