Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 403 kcal —
- Chất đạm 12 g 25%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 11 g 53%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 139 mg 6%
- Cholesterol 124 mg 41%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,27 µg 11%
- Choline 36,2 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,65 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 112 mg 9%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,6 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 403 | 12 g | 1 g | 39 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 343 | 10 g | 0,9 g | 33 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 685 | 21 g | 1,7 g | 66 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 171 | 5,2 g | 0,4 g | 17 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1028 | 31 g | 2,6 g | 99 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1370 | 42 g | 3,4 g | 132 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 6,1 g | 0,5 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 605 | 18 g | 1,5 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 806 | 25 g | 2 g | 78 g |
| 250 g | 250 g | 1008 | 31 g | 2,5 g | 97 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ con nguyên vẹn, (trắng và sẫm), có thêm dung dịch, nướng451 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấu canhđã nấu chín, kho285 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà nấuđã nấu285 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt sẫm màu, thịt và da, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om215 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 403 kcal, gồm 12 g đạm, 1 g carbohydrate và 39 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà có 343 kcal, gồm 10 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 33 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà có 685 kcal, gồm 21 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 66 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 171 kcal, gồm 5,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà có 1028 kcal, gồm 31 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 99 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1370 kcal, gồm 42 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 132 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 202 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 605 kcal, gồm 18 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ