Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 185 mg 8%
- Cholesterol 125 mg 42%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5,7 mg 35%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,32 µg 13%
- Choline 58 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 0,98 mg 5%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 1,6 mg 15%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 24,7 µg 45%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 21 g | 0,2 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 183 | 18 g | 0,2 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 366 | 35 g | 0,4 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 91 | 8,8 g | 0,1 g | 6,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 548 | 53 g | 0,5 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 731 | 70 g | 0,7 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 10 g | 0,1 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 31 g | 0,3 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 41 g | 0,4 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 52 g | 0,5 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, có thêm dung dịch, quay158 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà tâygà mái, chỉ thịt, quay197 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, có thêm dung dịch, đã nấu chín, om403 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, kho233 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, hầm192 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 215 kcal, gồm 21 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 183 kcal, gồm 18 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 366 kcal, gồm 35 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 91 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 548 kcal, gồm 53 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 731 kcal, gồm 70 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 108 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 323 kcal, gồm 31 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ