Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 56 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,3 mg 7%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 133 mg 11%
- Kali 166 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 18,4 µg 33%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 24 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 256 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 513 | 52 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 128 | 13 g | 0 g | 8,1 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 769 | 78 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 1025 | 103 g | 0 g | 65 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 12 g | 0 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 35 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 47 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 59 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, hầm233 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà công nghiệp, hầm216 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canhthịt, da, nội tạng và cổ, nấu chín214 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, thịt và da, đã nấu chín, om229 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 233 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) Thịt gà có 256 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) Thịt gà có 513 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) Thịt gà có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) Thịt gà có 769 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) Thịt gà có 1025 kcal, gồm 103 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 350 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171066 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ