Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 3,6 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,89 mg 18%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 68,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,3 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 26 g | 0 g | 9 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 269 | 36 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 538 | 73 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 134 | 18 g | 0 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 806 | 109 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1075 | 145 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 13 g | 0 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 39 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 52 g | 0 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 65 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt, sống119 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Gà hầmgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm177 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Thịt gia cầm nấu chínthịt, nấu chín, trung bình152 kcal / 100 g
- Gà nấuchỉ thịt sẫm màu, nấu chín258 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, thịt và da, đã nấu chín, om229 kcal / 100 g
- Gà rángà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên219 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, hầm233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà
100 g Gà có bao nhiêu calo?
100 g Gà có 192 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Gà có 269 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Gà có 538 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Gà có 134 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Gà có 806 kcal, gồm 109 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Gà có 1075 kcal, gồm 145 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Gà có bao nhiêu calo?
50 g Gà có 96 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Gà có bao nhiêu calo?
150 g Gà có 288 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ