Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 23 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 102 mg 4%
  • Cholesterol 133 mg 44%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,44 µg 18%
  • Choline 67,6 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 216 mg 17%
  • Kali 253 mg 5%
  • Kẽm 1,7 mg 16%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 25,3 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23223 g0 g15 g
1 khẩu phần85 g19720 g0 g13 g
2 khẩu phần170 g39440 g0 g25 g
½ khẩu phần42,5 g999,9 g0 g6,3 g
3 khẩu phần255 g59259 g0 g38 g
4 khẩu phần340 g78979 g0 g50 g
50 g50 g11612 g0 g7,4 g
150 g150 g34835 g0 g22 g
200 g200 g46447 g0 g29 g
250 g250 g58058 g0 g37 g

Câu hỏi về Đùi gà

Nướng đùi gà bao lâu để chín mà da vẫn giòn?

Thấm khô da, nêm muối rồi nướng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, tùy kích thước. Đặt mặt da hướng lên; phần thịt dày nhất cần đạt 75 °C, sau đó để nghỉ vài phút.

Đùi gà hợp với gia vị và món ăn nào?

Đùi gà hợp với sả, gừng, tỏi, nước mắm, mật ong và các loại gia vị nướng. Bạn có thể dùng làm gà kho gừng, cà ri gà, gà nướng hoặc cho vào bún, mì và cơm.

Làm sao chọn đùi gà tươi?

Chọn miếng có màu tự nhiên, bề mặt khô ráo, không nhớt và không có mùi lạ. Nếu mua đùi có xương, phần xương không nên bị gãy vụn; bao bì cần kín và còn lạnh.

Bảo quản đùi gà sống thế nào?

Để đùi gà trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày; đặt hộp ở ngăn thấp để nước thịt không nhỏ lên thực phẩm khác. Muốn giữ lâu hơn, chia phần rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.

Có cần bỏ da đùi gà trước khi nấu không?

Không cần bỏ da nếu muốn da giòn khi nướng hoặc áp chảo; hãy thấm khô da và bắt đầu áp chảo từ mặt da trên lửa vừa để mỡ chảy ra. Bỏ da trước khi nấu giúp món ít béo hơn, nhưng thịt dễ khô nếu nấu quá lâu.

Đùi gà khác ức gà ở điểm nào khi chế biến?

Đùi gà sẫm màu, mềm và đậm vị hơn, nên hợp với món kho, hầm hoặc nướng lâu; ức gà nạc hơn nhưng dễ khô nếu quá lửa. Đùi gà không xương thường tiện cho món xào, còn đùi có xương hợp với món om và nướng.

Thịt đùi gà và đùi gà tây khác nhau thế nào?

Thịt đùi gà tây nạc hơn theo dữ liệu trên 100 g: có 6,79 g chất béo so với 15 g ở đùi gà. Đùi gà thường mềm và dễ tìm trong các món quen thuộc, còn đùi gà tây có vị đậm hơn và thường cần thời gian nấu lâu hơn nếu miếng lớn.

Đùi gà cần nấu đến nhiệt độ nào để an toàn?

Nấu đến khi phần dày nhất, sát xương, đạt 75 °C; cắm nhiệt kế mà không chạm vào xương. Thịt chín không còn hồng ở giữa, nhưng nhiệt kế đáng tin cậy hơn việc chỉ nhìn màu.

Nguồn: USDA FoodData Central 173625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ