Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt sẫm màu, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 60 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 220 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 101 g | 256 | 26 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 202 g | 511 | 53 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 50,5 g | 128 | 13 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 303 g | 767 | 79 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 404 g | 1022 | 105 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 13 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 52 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 65 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà sẫm màugà thịt, sống125 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màu có dagà thịt, quay253 kcal / 100 g
- Thịt gà da nội tạng và cổgà thịt hoặc gà chiên, quay234 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Gà quaygà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, đã nấu chín, quay190 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà quay, thịt sẫm màu, đùi, thịt và da, đã nấu chín, om229 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, chỉ có thịt, nấu chín, quay165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà
100 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà có 253 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (101 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (101 g) Thịt gà có 256 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (202 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (202 g) Thịt gà có 511 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (50,5 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (50,5 g) Thịt gà có 128 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
3 khẩu phần (303 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (303 g) Thịt gà có 767 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
4 khẩu phần (404 g) Thịt gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (404 g) Thịt gà có 1022 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
50 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà có 127 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Thịt gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà có 380 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171065 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ