Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
đùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 462 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 44 g 56%
- Chất béo bão hòa 12 g 61%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 132 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 54 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 3,9 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 48,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 151 mg 12%
- Kali 181 mg 4%
- Kẽm 0,86 mg 8%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 17,4 µg 32%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 462 | 17 g | 0 g | 44 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 393 | 14 g | 0 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 785 | 28 g | 0 g | 75 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 196 | 7 g | 0 g | 19 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1178 | 42 g | 0 g | 112 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1571 | 56 g | 0 g | 150 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 8,3 g | 0 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 693 | 25 g | 0 g | 66 g |
| 200 g | 200 g | 924 | 33 g | 0 g | 88 g |
| 250 g | 250 g | 1155 | 41 g | 0 g | 110 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, nấu chín, quay414 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, nướng192 kcal / 100 g
- Thịt gàgà quay, thịt và da, đã nấu chín, quay223 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Đùi gàgà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay191 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt gà và dagà trống hoạn, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, quay197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 462 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà có 393 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà có 785 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 75 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 196 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà có 1178 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 112 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1571 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 231 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 693 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174496 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ