Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 123 mg 5%
- Cholesterol 130 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 12 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 3,2 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
- Choline 67,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 247 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 21%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 23 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 20 g | 0 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 40 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 9,9 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 60 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 79 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 12 g | 0 g | 5,1 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 35 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 47 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 58 g | 0 g | 25 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Đùi gà tâygà thịt, thịt và da, quay197 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, nấu, quay lò, có gia vị176 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về đùi gà
100 g đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g đùi gà có 191 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) đùi gà có 162 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) đùi gà có 325 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) đùi gà có 81 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) đùi gà có 487 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) đùi gà có 649 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g đùi gà có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
150 g đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g đùi gà có 287 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173612 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ