Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà tỏi
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Natri 269 mg 12%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 147 mg 12%
- Kali 186 mg 4%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 21,9 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 22 g | 8 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 43 g | 115 | 9,4 g | 3,4 g | 6,8 g |
| 2 khẩu phần | 86 g | 230 | 19 g | 6,9 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 21,5 g | 58 | 4,7 g | 1,7 g | 3,4 g |
| 3 khẩu phần | 129 g | 346 | 28 g | 10 g | 20 g |
| 4 khẩu phần | 172 g | 461 | 38 g | 14 g | 27 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 11 g | 4 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 33 g | 12 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 44 g | 16 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 55 g | 20 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, nhúng bột, chiên268 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, chiên, tẩm bột nước324 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột298 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, tẩm bột nước394 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà tỏi
100 g Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà tỏi có 268 kcal, gồm 22 g đạm, 8 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (43 g) Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (43 g) Đùi gà tỏi có 115 kcal, gồm 9,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
2 khẩu phần (86 g) Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (86 g) Đùi gà tỏi có 230 kcal, gồm 19 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (21,5 g) Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (21,5 g) Đùi gà tỏi có 58 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
3 khẩu phần (129 g) Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (129 g) Đùi gà tỏi có 346 kcal, gồm 28 g đạm, 10 g carbohydrate và 20 g chất béo.
4 khẩu phần (172 g) Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (172 g) Đùi gà tỏi có 461 kcal, gồm 38 g đạm, 14 g carbohydrate và 27 g chất béo.
50 g Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà tỏi có 134 kcal, gồm 11 g đạm, 4 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Đùi gà tỏi có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà tỏi có 402 kcal, gồm 33 g đạm, 12 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ