Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 7,6 g 38%
  • Natri 581 mg 25%
  • Cholesterol 74 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 40 µg 10%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 26 mg 2%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 75 mg 2%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 53,9 µg 98%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g39410 g23 g29 g
1 khẩu phần85 g3358,8 g20 g25 g
2 khẩu phần170 g67018 g39 g49 g
½ khẩu phần42,5 g1674,4 g9,8 g12 g
3 khẩu phần255 g100526 g59 g74 g
4 khẩu phần340 g134035 g79 g98 g
50 g50 g1975,2 g12 g14 g
150 g150 g59116 g35 g43 g
200 g200 g78821 g46 g58 g
250 g250 g98526 g58 g72 g

Câu hỏi về Da gà

100 g Da gà có bao nhiêu calo?

100 g Da gà có 394 kcal, gồm 10 g đạm, 23 g carbohydrate và 29 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Da gà có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Da gà có 335 kcal, gồm 8,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 25 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Da gà có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Da gà có 670 kcal, gồm 18 g đạm, 39 g carbohydrate và 49 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Da gà có 167 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Da gà có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Da gà có 1005 kcal, gồm 26 g đạm, 59 g carbohydrate và 74 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Da gà có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Da gà có 1340 kcal, gồm 35 g đạm, 79 g carbohydrate và 98 g chất béo.

50 g Da gà có bao nhiêu calo?

50 g Da gà có 197 kcal, gồm 5,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Da gà có bao nhiêu calo?

150 g Da gà có 591 kcal, gồm 16 g đạm, 35 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171453 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ