Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, lăn bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 273 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 8,4 g 3%
- Chất béo 16 g 21%
- Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Natri 279 mg 12%
- Cholesterol 90 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 189 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 26,6 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 273 | 22 g | 8,4 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 95 g | 259 | 21 g | 8 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 190 g | 519 | 41 g | 16 g | 31 g |
| ½ khẩu phần | 47,5 g | 130 | 10 g | 4 g | 7,7 g |
| 3 khẩu phần | 285 g | 778 | 62 g | 24 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 380 g | 1037 | 83 g | 32 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 11 g | 4,2 g | 8,1 g |
| 150 g | 150 g | 410 | 33 g | 13 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 546 | 44 g | 17 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 683 | 54 g | 21 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da đùi gà tâygà thịt, quay199 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Thịt gà da lòng mề và cổgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, tẩm bột291 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, nhúng bột, chiên268 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột260 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, chiên, bột nhão331 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, tẩm bột nước394 kcal / 100 g
- Da gà chiên giòn bọc bộtgà tơ, nhúng bột, chiên394 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi gà
100 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da đùi gà có 273 kcal, gồm 22 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (95 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (95 g) Thịt và da đùi gà có 259 kcal, gồm 21 g đạm, 8 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (190 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (190 g) Thịt và da đùi gà có 519 kcal, gồm 41 g đạm, 16 g carbohydrate và 31 g chất béo.
½ khẩu phần (47,5 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47,5 g) Thịt và da đùi gà có 130 kcal, gồm 10 g đạm, 4 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
3 khẩu phần (285 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (285 g) Thịt và da đùi gà có 778 kcal, gồm 62 g đạm, 24 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (380 g) Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (380 g) Thịt và da đùi gà có 1037 kcal, gồm 83 g đạm, 32 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da đùi gà có 137 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
150 g Thịt và da đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da đùi gà có 410 kcal, gồm 33 g đạm, 13 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173615 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ