Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt gà, da, lòng mề và cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, tẩm bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 18 g 22%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Natri 284 mg 12%
- Cholesterol 103 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 181 µg 20%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 21%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 158 mg 13%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 23 g | 9 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 247 | 19 g | 7,7 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 495 | 39 g | 15 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 124 | 9,7 g | 3,8 g | 7,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 742 | 58 g | 23 g | 45 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 989 | 78 g | 31 g | 60 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 11 g | 4,5 g | 8,8 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 34 g | 14 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 46 g | 18 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 57 g | 23 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt gà da nội tạng và cổgà thịt, nhúng bột, chiên291 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, rán, lăn bột273 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Cổ gà chiêngà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, chiên229 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, lăn bột260 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có da, nấu chín, chiên, tẩm bột nước394 kcal / 100 g
- Da gà chiên giòn bọc bộtgà tơ, nhúng bột, chiên394 kcal / 100 g
- Lưng gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, chiên, bột nhão331 kcal / 100 g
- Chicken flesh and skin282 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt gà, da, lòng mề và cổ
100 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 291 kcal, gồm 23 g đạm, 9 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 247 kcal, gồm 19 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 495 kcal, gồm 39 g đạm, 15 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 124 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 742 kcal, gồm 58 g đạm, 23 g carbohydrate và 45 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 989 kcal, gồm 78 g đạm, 31 g carbohydrate và 60 g chất béo.
50 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 146 kcal, gồm 11 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
150 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt gà, da, lòng mề và cổ có 437 kcal, gồm 34 g đạm, 14 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ