Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, thịt và da, nấu chín, chiên, bột nhão
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Natri 317 mg 14%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,23 mg 14%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 29 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 22 g | 10 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 72 g | 238 | 16 g | 7,4 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 144 g | 477 | 32 g | 15 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 36 g | 119 | 7,9 g | 3,7 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 216 g | 715 | 48 g | 22 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 288 g | 953 | 63 g | 30 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 11 g | 5,1 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 33 g | 15 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 44 g | 21 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 55 g | 26 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà chiêngà thịt, lưng, thịt và da, nhúng bột, chiên331 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, rán288 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàchiên288 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Cổ gà chiên dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, nấu chín, chiên, tẩm bột330 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, nhúng bột, chiên289 kcal / 100 g
- Da gà chiên giòn bọc bộtgà tơ, nhúng bột, chiên394 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, lăn bột, chiên254 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà có da
100 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có da có 331 kcal, gồm 22 g đạm, 10 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (72 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (72 g) Lưng gà có da có 238 kcal, gồm 16 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (144 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (144 g) Lưng gà có da có 477 kcal, gồm 32 g đạm, 15 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (36 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (36 g) Lưng gà có da có 119 kcal, gồm 7,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (216 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (216 g) Lưng gà có da có 715 kcal, gồm 48 g đạm, 22 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (288 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (288 g) Lưng gà có da có 953 kcal, gồm 63 g đạm, 30 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có da có 166 kcal, gồm 11 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có da có 497 kcal, gồm 33 g đạm, 15 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171470 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ