Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 319 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 29 g 37%
- Chất béo bão hòa 8,3 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 75 µg 8%
- Vitamin C 1,6 mg 2%
- Vitamin E 0,37 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,25 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 113 mg 9%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 1,3 mg 11%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,1 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 319 | 14 g | 0 g | 29 g |
| 1 khẩu phần | 59 g | 188 | 8,3 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 118 g | 376 | 17 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 29,5 g | 94 | 4,1 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 177 g | 565 | 25 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 236 g | 753 | 33 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 160 | 7 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 479 | 21 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 638 | 28 g | 0 g | 58 g |
| 250 g | 250 g | 798 | 35 g | 0 g | 72 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà sốnggà thịt, lưng, thịt và da, sống319 kcal / 100 g
- Lưng gàgà thịt hoặc gà rán, chỉ thịt, sống137 kcal / 100 g
- Thịt lưng gàgà thịt, sống137 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Phần lưng gà tâytất cả các loại, thịt và da, sống168 kcal / 100 g
- Cánh gà có dagà thịt, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà có da
100 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà có da có 319 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
1 khẩu phần (59 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (59 g) Lưng gà có da có 188 kcal, gồm 8,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (118 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (118 g) Lưng gà có da có 376 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (29,5 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (29,5 g) Lưng gà có da có 94 kcal, gồm 4,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (177 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (177 g) Lưng gà có da có 565 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (236 g) Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (236 g) Lưng gà có da có 753 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà có da có 160 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Lưng gà có da có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà có da có 479 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171469 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ